hypothetical creature

hypothetical creature

A scientist sketches a hypothetical creature in a notebook.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh vật giả định
- Sinh vật chưa được quan sát nhưng được giả thuyết tồn tại: "hypothetical creature" chỉ một sinh vật chưa từng được con người nhìn thấy hoặc ghi nhận trong thực tế, nhưng được đưa ra như một giả thuyết khoa học hoặc trong các câu chuyện huyền thoại.

dụ sử dụng
  • (Quái vật hồ Loch Ness một sinh vật giả định nổi tiếng nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy.)
  • (Các nhà khoa học thường nghiên cứu sinh vật giả định để hiểu sự sống có thể tồn tại trên các hành tinh khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a hypothetical creature": được xem một sinh vật giả định, chưa bằng chứng xác thực.
    The Yeti is considered a hypothetical creature in cryptozoology. (Người tuyết Yeti được coi một sinh vật giả định trong ngành động vật học huyền bí.)

  • "hypothetical creature in theory": sinh vật giả định trong lý thuyết, không cơ sở thực tế.
    A hypothetical creature in theory might have adaptations to survive in extreme environments. (Một sinh vật giả định trong lý thuyết có thể các thích nghi để sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)

Biến thể từ gần giống
  • Hypothetical (tính từ): giả định, mang tính chất giả thuyết.
    The hypothetical scenario involved a creature that could breathe underwater. (Kịch bản giả định liên quan đến một sinh vật có thể thở dưới nước.)

  • Creature (danh từ): sinh vật, động vật (nói chung).
    Every creature on Earth needs water to survive. (Mọi sinh vật trên Trái Đất đều cần nước để sống.)

Từ đồng nghĩa
  • Imaginary being: sinh vật tưởng tượng, không thật.
  • Mythical animal: động vật thần thoại, thường xuất hiện trong truyền thuyết.
  • Fictional entity: thực thể hư cấu, được tạo ra từ trí tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make up a hypothetical creature: bịa ra một sinh vật giả định.
    The author made up a hypothetical creature for his fantasy novel. (Tác giả đã bịa ra một sinh vật giả định cho tiểu thuyết giả tưởng của mình.)

  • Search for a hypothetical creature: tìm kiếm một sinh vật giả định.
    Explorers have been searching for a hypothetical creature in the deep ocean for decades. (Các nhà thám hiểm đã tìm kiếm một sinh vật giả định dưới đáy đại dương trong nhiều thập kỷ.)

Thành ngữ liên quan
  • A creature of myth: một sinh vật trong thần thoại, thường tính chất huyền bí. (Rồng một sinh vật trong thần thoại, không phải sinh vật giả định được khoa học nghiên cứu.)